呆老汉

ngốc lão hán

Hán Việt: ngốc lão hán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngốc) + (lão) + (hán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痴愚年長的男子。《清平山堂話本.快嘴李翠蓮記》:「這裡多得一貫文,與你這媒人婆,買個燒餅到家,哄你呆老漢。」