呆钝

dāi dùnngai độn

Hán Việt: ngai độn · Pinyin: dāi dùn

Tổng quan

Cấu tạo: 獃 (ngai) + 鈍 (độn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tê liệt

Đức

  • Handedict erstarrt

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

潇洒