呈示部 trình kì bộ Hán Việt: trình kì bộ Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 示 (kì) + 部 (bộ)Hán Việttrình kì bộCấu tạo呈 + 示 + 部 · trình + kì + bộ nghĩa thành phần: trình + kì + bộ Nghĩa EngCihui 呈示部 héngshìbù n. exposition