呈陽性

chéng yáng xìng trình dương tính

Hán Việt: trình dương tính · Pinyin: chéng yáng xìng

Tổng quan

cho kết quả dương tính

Cấu tạo: (trình) + (dương) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho kết quả dương tính

Eng

  • CC-CEDICT to test positive
  • Cihui to test positive