呈陰性

chéng yīn xìng trình âm tính

Hán Việt: trình âm tính · Pinyin: chéng yīn xìng

Tổng quan

cho kết quả âm tính

Cấu tạo: (trình) + (âm) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho kết quả âm tính

Eng

  • CC-CEDICT to test negative
  • Cihui to test negative