告便兒 cáo tiện nhi Hán Việt: cáo tiện nhi Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 便 (tiện) + 兒 (nhi)Hán Việtcáo tiện nhiCấu tạo告 + 便 + 兒 · cáo + tiện + nhi nghĩa thành phần: cáo + tiện + nhi Nghĩa EngCihui 告便兒 àobiànr ►See gàobiàn