告假了

cáo giả liễu

Hán Việt: cáo giả liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (giả) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 告假了 àojiàle v.p. <coll.> 1. took leave 2. died