告別的 cáo biệt đích Hán Việt: cáo biệt đích Tổng quan cáo biệt Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 的 (đích)Hán Việtcáo biệt đíchCấu tạo告 + 別 + 的 · cáo + biệt + đích nghĩa thành phần: cáo + biệt + đích Nghĩa ViệtCihui cáo biệt