告別詞

cáo biệt từ

Hán Việt: cáo biệt từ

Tổng quan

sự từ biệt, sự tạm biệt, lời từ biệt, lời tạm biệt từ biệt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp)

Cấu tạo: (cáo) + (biệt) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự từ biệt, sự tạm biệt, lời từ biệt, lời tạm biệt từ biệt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp)

Eng

  • Cihui 告別詞 àobiécí n. farewell speech; valediction M:¹duàn/¹piān