告别话

cáo biệt thoại

Hán Việt: cáo biệt thoại

Tổng quan

tam biệt, buổi liên hoan chia tay, lời chúc tạm biệt; lời tam biệt

Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời tạm biệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi farewell

Từ liên quan

Gần nghĩa

告别式 · 告别的 · 告别词 · 告別 · 告别 · 告别讲话 · 告别会 · 別話