告化兒

gào huà ér cáo hóa nhi

Hán Việt: cáo hóa nhi · Pinyin: gào huà ér

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (hóa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。叫花子,乞丐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。叫花子,乞丐。