告善旌

gào shàn jīng cáo thiện tinh

Hán Việt: cáo thiện tinh · Pinyin: gào shàn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (thiện) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为奖励人臣进谏而设的旗帜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为奖励人臣进谏而设的旗帜。