告天鳥 gào tiān niǎo · cáo thiên điểu Hán Việt: cáo thiên điểu · Pinyin: gào tiān niǎo Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 天 (thiên) + 鳥 (điểu)Pinyingào tiān niǎoHán Việtcáo thiên điểuCấu tạo告 + 天 + 鳥 · cáo + thiên + điểu nghĩa thành phần: cáo + thiên + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即告天子。Tân Hoa Tự Điển 1.即告天子。