告奮勇

gào fèn yǒng cáo phấn dũng

Hán Việt: cáo phấn dũng · Pinyin: gào fèn yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (phấn) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓主动请求担负艰巨任务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓主动请求担负艰巨任务。

Eng

  • Cihui 告奮勇 ào fènyǒng v.o. <law> volunteer for a difficult task