告小狀 cáo tiểu trạng Hán Việt: cáo tiểu trạng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 小 (tiểu) + 狀 (trạng)Hán Việtcáo tiểu trạngCấu tạo告 + 小 + 狀 · cáo + tiểu + trạng nghĩa thành phần: cáo + tiểu + trạng Nghĩa EngCihui 告小狀 ào xiǎozhuàng v.o. secretly report on sb.; rat on sb.