告御狀 cáo ngự trạng Hán Việt: cáo ngự trạng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 御 (ngự) + 狀 (trạng)Hán Việtcáo ngự trạngCấu tạo告 + 御 + 狀 · cáo + ngự + trạng nghĩa thành phần: cáo + ngự + trạng Nghĩa EngCihui 告御狀 ào yùzhuàng v.o. bring an accusation against sb. before the emperor