告白板 cáo bạch bản Hán Việt: cáo bạch bản Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 白 (bạch) + 板 (bản)Hán Việtcáo bạch bảnCấu tạo告 + 白 + 板 · cáo + bạch + bản nghĩa thành phần: cáo + bạch + bản Nghĩa EngCihui 告白板 àobáibǎn n. bulletin board M:ge/²kuài