告知
cáo tri
Hán Việt: cáo tri · Pinyin: gào zhī
Tổng quan
báo tin áo cho mọi đều biết. cáo tri cáo tri ☆Báo cho mọi đều biết.
Nghĩa
Việt
- Cihui báo tin áo cho mọi đều biết. cáo tri cáo tri ☆Báo cho mọi đều biết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 告而使知。《老殘遊記》第二○回:「昨天你們商議時,怎樣說的?從實告知!本縣可以開脫你們。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 告诉使知道把通信地址~在京的同志。
Eng
- CC-CEDICT to inform
- Cihui to inform
ja
- JMdict notice|notification|announcement|disclosure|declaration