示知

shì zhīkì tri

Hán Việt: kì tri · Pinyin: shì zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.信函用语。告知。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

告知或寫信通知。

Cấu tạo: 示 (kì) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông báo
  • Biên soạn 示知 shìzhī n./v. <wr.> notify; inform

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 告知或寫信通知。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.信函用语。告知。

Eng

  • Cihui 示知 shìzhī n./v. <wr.> notify; inform
  • Tần suất từ 示知 shìzhī n./v. <wr.> notify; inform

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

告知 · 见告