示知
kì tri
Hán Việt: kì tri · Pinyin: shì zhī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 告知或寫信通知。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 信函用语。告知。
- Tân Hoa Tự Điển 1.信函用语。告知。
Eng
- Cihui 示知 shìzhī n./v. <wr.> notify; inform
Hán Việt: kì tri · Pinyin: shì zhī