告示板

cáo kì bản

Hán Việt: cáo kì bản

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (kì) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 告示板 àoshìbǎn n. official notice/bulletin board M:ge/²kuài

ja

  • JMdict bulletin board