告結束 cáo kết thúc Hán Việt: cáo kết thúc Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 結 (kết) + 束 (thúc)Hán Việtcáo kết thúcCấu tạo告 + 結 + 束 · cáo + kết + thúc nghĩa thành phần: cáo + kết + thúc Nghĩa EngCihui wind close