告終養

gào zhōng yǎng cáo chung dưỡng

Hán Việt: cáo chung dưỡng · Pinyin: gào zhōng yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (chung) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧时官吏以亲老终养为由而请求辞官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时官吏以亲老终养为由而请求辞官。

Eng

  • Cihui 告終養 àozhōngyǎng v.o. <trad.> resign a post to serve one's elderly parents