告衣醇 cáo y thuần Hán Việt: cáo y thuần Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 衣 (y) + 醇 (thuần)Hán Việtcáo y thuầnCấu tạo告 + 衣 + 醇 · cáo + y + thuần nghĩa thành phần: cáo + y + thuần Nghĩa EngCihui goyol