告解場

gào jiě chǎng cáo giải tràng

Hán Việt: cáo giải tràng · Pinyin: gào jiě chǎng

Tổng quan

xưng tội, (tôn giáo) phòng xưng tội

Cấu tạo: (cáo) + (giải) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xưng tội, (tôn giáo) phòng xưng tội

ja

  • JMdict confessional