告解室 gàojiěshì · cáo giải thất Hán Việt: cáo giải thất · Pinyin: gàojiěshì Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 解 (giải) + 室 (thất)PinyingàojiěshìHán Việtcáo giải thấtCấu tạo告 + 解 + 室 · cáo + giải + thất nghĩa thành phần: cáo + giải + thất Nghĩa EngCihui confessional