告警框 cáo cảnh khuông Hán Việt: cáo cảnh khuông Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 警 (cảnh) + 框 (khuông)Hán Việtcáo cảnh khuôngCấu tạo告 + 警 + 框 · cáo + cảnh + khuông nghĩa thành phần: cáo + cảnh + khuông Nghĩa EngCihui alert box