告警燈 cáo cảnh đăng Hán Việt: cáo cảnh đăng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 警 (cảnh) + 燈 (đăng)Hán Việtcáo cảnh đăngCấu tạo告 + 警 + 燈 · cáo + cảnh + đăng nghĩa thành phần: cáo + cảnh + đăng Nghĩa EngCihui 告警燈 àojǐngdēng n. warning light M:ge/¹zhǎn