告誡者

cáo giới giả

Hán Việt: cáo giới giả

Tổng quan

(kỹ thuật) máy báo

Cấu tạo: (cáo) + (giới) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) máy báo