告誡者 cáo giới giả Hán Việt: cáo giới giả Tổng quan (kỹ thuật) máy báo Cấu tạo: 告 (cáo) + 誡 (giới) + 者 (giả)Hán Việtcáo giới giảCấu tạo告 + 誡 + 者 · cáo + giới + giả nghĩa thành phần: cáo + giới + giả Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) máy báo