告陰狀 gào yīn zhuàng · cáo âm trạng Hán Việt: cáo âm trạng · Pinyin: gào yīn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 陰 (âm) + 狀 (trạng)Pinyingào yīn zhuàngHán Việtcáo âm trạngCấu tạo告 + 陰 + 狀 · cáo + âm + trạng nghĩa thành phần: cáo + âm + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向神鬼告状; 暗中告状。Tân Hoa Tự Điển 1.向神鬼告状。 2.暗中告状。