告陰狀

gào yīn zhuàng cáo âm trạng

Hán Việt: cáo âm trạng · Pinyin: gào yīn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (âm) + (trạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人死後向天庭或地府告狀,陳訴冤情。《何典》第二回:「〔催命鬼〕趕到當方土地那里,告了陰狀。」