嘔心血
ẩu tâm huyết
Hán Việt: ẩu tâm huyết · Pinyin: ǒu xīn xuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容费尽心思和精力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容费尽心思和精力。
Eng
- Cihui 嘔心血 u xīnxuè v.o. take great pains
Hán Việt: ẩu tâm huyết · Pinyin: ǒu xīn xuè