呢料子 ni liêu tử Hán Việt: ni liêu tử Tổng quan Cấu tạo: 呢 (ni) + 料 (liêu) + 子 (tử)Hán Việtni liêu tửCấu tạo呢 + 料 + 子 · ni + liêu + tử nghĩa thành phần: ni + liêu + tử Nghĩa EngCihui 呢料子 íliàozi ►See níliào