周位的 chu vị đích Hán Việt: chu vị đích Tổng quan (hoa) đính quanh bầu Cấu tạo: 周 (chu) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtchu vị đíchCấu tạo周 + 位 + 的 · chu + vị + đích nghĩa thành phần: chu + vị + đích Nghĩa ViệtCihui (hoa) đính quanh bầu