周公館 zhōu gōng guǎn · chu công quán Hán Việt: chu công quán · Pinyin: zhōu gōng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 公 (công) + 館 (quán)Pinyinzhōu gōng guǎnHán Việtchu công quánCấu tạo周 + 公 + 館 · chu + công + quán nghĩa thành phần: chu + công + quán