周利般兔 chu lợi bàn thỏ Hán Việt: chu lợi bàn thỏ Tổng quan chu lợi bát thố (人名)即周利槃特。☸ Cấu tạo: 周 (chu) + 利 (lợi) + 般 (bàn) + 兔 (thỏ)Hán Việtchu lợi bàn thỏCấu tạo周 + 利 + 般 + 兔 · chu + lợi + bàn + thỏ nghĩa thành phần: chu + lợi + bàn + thỏ Nghĩa ViệtCihui chu lợi bát thố (人名)即周利槃特。☸