周到的 chu đáo đích Hán Việt: chu đáo đích Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 到 (đáo) + 的 (đích)Hán Việtchu đáo đíchCấu tạo周 + 到 + 的 · chu + đáo + đích nghĩa thành phần: chu + đáo + đích Nghĩa EngCihui judgmatical