周刺術 chu thứ thuật Hán Việt: chu thứ thuật Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 刺 (thứ) + 術 (thuật)Hán Việtchu thứ thuậtCấu tạo周 + 刺 + 術 · chu + thứ + thuật nghĩa thành phần: chu + thứ + thuật Nghĩa EngCihui peripuneture