周升麻 zhōu shēng má · chu thăng ma Hán Việt: chu thăng ma · Pinyin: zhōu shēng má Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 升 (thăng) + 麻 (ma)Pinyinzhōu shēng máHán Việtchu thăng maCấu tạo周 + 升 + 麻 · chu + thăng + ma nghĩa thành phần: chu + thăng + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即升麻。详"周麻"。Tân Hoa Tự Điển 1.即升麻。详"周麻"。