周圍地 chu vi địa Hán Việt: chu vi địa Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 圍 (vi) + 地 (địa)Hán Việtchu vi địaCấu tạo周 + 圍 + 地 · chu + vi + địa nghĩa thành phần: chu + vi + địa Nghĩa EngCihui peripherally