周圍的

chu vi đích

Hán Việt: chu vi đích

Tổng quan

bao quanh, ở xung quanh xung quanh (không khí, môi trường...) (thuộc) chu vi, (thuộc) ngoại vi, (thuộc) ngoại biên bao quanh, vây quanh, phụ cận vùng phụ cận, vùng xung quanh, môi trường xung quanh

Cấu tạo: (chu) + (vi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao quanh, ở xung quanh xung quanh (không khí, môi trường...) (thuộc) chu vi, (thuộc) ngoại vi, (thuộc) ngoại biên bao quanh, vây quanh, phụ cận vùng phụ cận, vùng xung quanh, môi trường xung quanh