周培源 chu bồi nguyên Hán Việt: chu bồi nguyên Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 培 (bồi) + 源 (nguyên)Hán Việtchu bồi nguyênCấu tạo周 + 培 + 源 · chu + bồi + nguyên nghĩa thành phần: chu + bồi + nguyên Nghĩa EngCihui 周培源 hōu Péiyuán (1903-1993) n. leading scientist in developing China's nuclear weapons