周备

zhōu bèichu bị

Hán Việt: chu bị · Pinyin: zhōu bèi

Tổng quan

chu đáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.详悉。 2.严密完备; 周密完备。 3.周到。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

周詳完備。如:「登山前須有周備的計畫、齊全的裝備,以避免意外發生。」

Cấu tạo: 周 (chu) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn bị kỹ lưỡng
  • Tần suất từ chu đáo , chuẩn bị kỹ lưỡng
  • Biên soạn 周備 hōubèi v.p. <wr.> thorough

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周詳完備。如:「登山前須有周備的計畫、齊全的裝備,以避免意外發生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.详悉。 2.严密完备; 周密完备。 3.周到。

Eng

  • Cihui 周備 hōubèi v.p. <wr.> thorough
  • Tần suất từ 周備 hōubèi v.p. <wr.> thorough

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

完备