週定王 zhōu dìng wáng · chu định vương Hán Việt: chu định vương · Pinyin: zhōu dìng wáng Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 定 (định) + 王 (vương)Pinyinzhōu dìng wángHán Việtchu định vươngCấu tạo週 + 定 + 王 · chu + định + vương nghĩa thành phần: chu + định + vương