周密的

chu mật đích

Hán Việt: chu mật đích

Tổng quan

đóng kín, chật, chật chội; kín, bí hơi, ngột ngạt, chặt, bền, sít, khít, che đậy, bí mật, giấu giếm, kín, dè dặt, kín đáo, hà tiện, bủn xỉn, gần, thân, sát, chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận, hạn ch

Cấu tạo: 周 (chu) + 密 (mật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu đáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi close

Eng

  • Cihui close

Từ liên quan

Gần nghĩa

周密的考虑 · 周密 · 密的