周旋於 chu toàn vu Hán Việt: chu toàn vu Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 旋 (toàn) + 於 (vu)Hán Việtchu toàn vuCấu tạo周 + 旋 + 於 · chu + toàn + vu nghĩa thành phần: chu + toàn + vu Nghĩa EngCihui move in