周旋人
chu toàn nhân
Hán Việt: chu toàn nhân · Pinyin: zhōu xuán rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随从;门客; 朋友。
- Tân Hoa Tự Điển 1.随从;门客。 2.朋友。
ja
- JMdict agent|middleman
Hán Việt: chu toàn nhân · Pinyin: zhōu xuán rén