週日圈 zhōu rì quān · chu nhật quyển Hán Việt: chu nhật quyển · Pinyin: zhōu rì quān Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 日 (nhật) + 圈 (quyển)Pinyinzhōu rì quānHán Việtchu nhật quyểnCấu tạo週 + 日 + 圈 · chu + nhật + quyển nghĩa thành phần: chu + nhật + quyển Nghĩa EngCC-CEDICT (astronomy) diurnal circleCihui (astronomy) diurnal circle