周昌喫 zhōu chāng chī · chu xương khiết Hán Việt: chu xương khiết · Pinyin: zhōu chāng chī Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 昌 (xương) + 喫 (khiết)Pinyinzhōu chāng chīHán Việtchu xương khiếtCấu tạo周 + 昌 + 喫 · chu + xương + khiết nghĩa thành phần: chu + xương + khiết