週期圖

chu kì đồ

Hán Việt: chu kì đồ

Tổng quan

(thống kê) chu kỳ đồ; (vật lí) đồ thị của hàm số

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thống kê) chu kỳ đồ; (vật lí) đồ thị của hàm số