週期律 chu kì luật Hán Việt: chu kì luật Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 期 (kì) + 律 (luật)Hán Việtchu kì luậtCấu tạo週 + 期 + 律 · chu + kì + luật nghĩa thành phần: chu + kì + luật Nghĩa EngCihui 周期律 hōuqīlǜ n. <chem.> periodic lawjaJMdict periodic law