週期律

chu kì luật

Hán Việt: chu kì luật

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 周期律 hōuqīlǜ n. <chem.> periodic law

ja

  • JMdict periodic law